Trong những ngày gần đây, dư luận quốc tế và khu vực Đông Bắc Á đang xôn xao trước một thông tin mang tính bước ngoặt liên quan đến tương lai của eo biển Đài Loan. Một con số thống kê mới được đưa ra cho thấy có khoảng 22,4% dân số Đài Loan bày tỏ quan điểm ủng hộ việc thống nhất với Trung Quốc đại lục. Nếu đối chiếu với tổng dân số hiện tại của hòn đảo này là khoảng 23,5 triệu người, con số 22,4% tương đương với gần hơn 4 triệu người dân. Đây là một tỷ lệ không hề nhỏ, thậm chí được coi là một cú sốc đối với giới quan sát chính trị vốn lâu nay vẫn tin rằng đa số người dân Đài Loan muốn duy trì tình trạng độc lập trên thực tế hoặc giữ nguyên trạng. Tuy nhiên, đằng sau con số này là một bức tranh đa diện về tâm lý xã hội, những tác động từ cục diện địa chính trị thế giới và cả những hoài nghi về tính khách quan của các cuộc khảo sát dư luận. Để hiểu rõ thực chất của vấn đề, cần phải bóc tách từng lớp nguyên nhân từ kinh tế, văn hóa cho đến những biến động không ngừng của nền chính trị toàn cầu.
Trước hết, cần nhìn nhận rằng con số 4 triệu người ủng hộ thống nhất không phải là một khối thống nhất về mặt quan điểm. Trong giới nghiên cứu xã hội học tại Đài Bắc, các chuyên gia chỉ ra rằng thuật ngữ thống nhất được hiểu theo nhiều sắc thái khác nhau. Một bộ phận người dân, chủ yếu là thế hệ lớn tuổi hoặc những người có gốc gác gia đình từ đại lục di cư sang sau năm 1949, vẫn duy trì một sợi dây liên kết tình cảm sâu sắc với khái niệm một nước Trung Hoa duy nhất. Đối với họ, thống nhất là sự trở về với cội nguồn văn hóa và lịch sử. Tuy nhiên, một bộ phận khác, đặc biệt là giới doanh nhân và tầng lớp lao động phụ thuộc vào chuỗi cung ứng với đại lục, lại nhìn nhận sự thống nhất dưới góc độ thực dụng kinh tế. Trong nhiều thập kỷ qua, nền kinh tế Đài Loan đã gắn kết chặt chẽ với thị trường Trung Quốc. Việc duy trì một mối quan hệ hòa bình, thậm chí là tiến tới một hình thức liên kết chính trị chặt chẽ hơn, được xem là giải pháp để bảo đảm sự thịnh vượng bền vững và tránh được những rủi ro từ các lệnh trừng phạt hoặc xung đột vũ trang.
Sự trỗi dậy của con số 22,4% này cũng diễn ra trong bối cảnh thế giới đang có những biến động dữ dội. Cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine đã trở thành một bài học nhãn tiền và có tác động tâm lý cực kỳ mạnh mẽ đối với người dân Đài Loan. Khi chứng kiến những cảnh tượng tàn phá tại Ukraine, một bộ phận người dân bắt đầu cảm thấy lo sợ về kịch bản tương tự có thể xảy ra ngay tại quê hương mình. Tâm lý sợ hãi chiến tranh là một nhân tố quan trọng đẩy cao tỷ lệ ủng hộ các giải pháp hòa bình, ngay cả khi giải pháp đó bao gồm cả việc thống nhất. Nhiều người đặt câu hỏi rằng liệu sự hỗ trợ của phương Tây có thực sự kịp thời và hiệu quả nếu một cuộc xung đột nổ ra ở eo biển Đài Loan hay không. Những hoài nghi này càng được củng cố bởi sự thay đổi trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ. Với sự trỗi dậy của các luồng tư tưởng ưu tiên lợi ích quốc gia nội tại, như khẩu hiệu nước Mỹ trên hết của cựu Tổng thống Donald Trump, hoặc những tuyên bố gây tranh cãi về việc Đài Loan nên trả phí bảo vệ cho Mỹ, niềm tin vào một chiếc ô an ninh tuyệt đối từ Washington đã phần nào bị lung lay.
Bên cạnh đó, không thể không nhắc đến vai trò của các nhân vật chính trị có tầm ảnh hưởng lớn trong việc định hình nhận thức của công chúng. Những cái tên như Marco Rubio hay các chính trị gia diều hâu tại Mỹ thường xuyên đưa ra những dự báo về một cuộc tấn công tiềm tàng, điều này vô hình trung tạo ra một áp lực tâm lý thường trực lên người dân Đài Loan. Trong khi một số người chọn cách phản kháng quyết liệt, một số khác lại có xu hướng muốn tìm kiếm một con đường hòa hoãn để giảm bớt căng thẳng. Các nhà phân tích địa chính trị cho rằng, chiến lược của Trung Quốc trong việc sử dụng quyền lực mềm, kết hợp với các biện pháp ép buộc kinh tế và chiến tranh thông tin, đã bắt đầu mang lại kết quả trong việc thay đổi nhận thức của một bộ phận cử tri Đài Loan. Những khảo sát dư luận, vì thế, thường phản ánh sự dao động tâm lý nhất thời hơn là một lập trường chính trị vững chắc lâu dài.
Tuy nhiên, một vấn đề cực kỳ quan trọng cần được xem xét là tính khách quan của các cuộc khảo sát dẫn đến con số 4 triệu người này. Trong kỷ nguyên của tin giả và truyền thông định hướng, các cuộc thăm dò dư luận thường bị nghi ngờ là công cụ của chiến tranh tâm lý. Cách đặt câu hỏi trong khảo sát có thể dẫn dắt người trả lời đến một kết quả định sẵn. Ví dụ, nếu câu hỏi là bạn có ủng hộ thống nhất nếu điều đó đảm bảo hòa bình vĩnh viễn và không thay đổi lối sống hiện tại?, kết quả chắc chắn sẽ cao hơn rất nhiều so với câu hỏi bạn có sẵn sàng từ bỏ thể chế hiện tại để thống nhất?. Con số 22,4% có thể là kết quả của những khảo sát mang tính dẫn dắt như vậy, nhằm tạo ra một cảm giác về một xu thế không thể đảo ngược, từ đó làm nản lòng những người ủng hộ độc lập và gây chia rẽ trong nội bộ xã hội Đài Loan.
Mặt khác, sự chia rẽ giữa các thế hệ tại Đài Loan cũng đóng một vai trò then chốt. Trong khi thế hệ trẻ, những người lớn lên dưới sự giáo dục nhấn mạnh bản sắc Đài Loan riêng biệt, có xu hướng ủng hộ mạnh mẽ việc duy trì độc lập hoặc trạng thái hiện tại, thì thế hệ trung niên và cao niên lại có cái nhìn linh hoạt hơn. Đối với họ, hòa bình và ổn định kinh tế là ưu tiên hàng đầu. Sự chênh lệch về quan điểm này tạo ra một sự phân hóa sâu sắc trong xã hội. Khi nhìn vào con số 4 triệu người, chúng ta thấy đó không chỉ là những con số vô hồn trên giấy tờ, mà là phản ánh của hàng triệu câu chuyện cá nhân, những lo âu về tương lai và cả những hy vọng về một sự ổn định lâu dài. Việc Trung Quốc liên tục khẳng định mô hình một quốc gia, hai chế độ là giải pháp tốt nhất cũng đang gặp phải những thách thức lớn về lòng tin, đặc biệt là sau những gì đã diễn ra tại Hồng Kông. Người dân Đài Loan đang quan sát rất kỹ những biến động ở xung quanh để tự đưa ra quyết định cho chính mình.
Trong bối cảnh quan hệ Nga - Ukraine vẫn tiếp tục căng thẳng và sự cạnh tranh chiến lược giữa Mỹ và Trung Quốc ngày càng gay gắt, Đài Loan thực sự đang đứng ở ngã ba đường của lịch sử. Sự xuất hiện của số liệu 22,4% người ủng hộ thống nhất có thể coi là một tín hiệu cảnh báo cho các nhà lãnh đạo tại Đài Bắc về sự cần thiết phải củng cố sự đoàn kết nội bộ và tìm kiếm những phương thức mới để bảo vệ bản sắc cũng như sự an toàn của hòn đảo. Đồng thời, nó cũng gửi đi một thông điệp tới cộng đồng quốc tế rằng vấn đề Đài Loan không chỉ đơn thuần là chuyện quân sự hay chủ quyền, mà còn là cuộc chiến giành lấy trái tim và khối óc của người dân. Sự chuyển dịch trong suy nghĩ của 4 triệu người có thể chỉ là khởi đầu của một sự thay đổi lớn hơn trong tương lai, hoặc cũng có thể chỉ là một phản ứng phòng vệ tâm lý trước những áp lực quá lớn từ bên ngoài.
Cuối cùng, dù con số 4 triệu người có thực sự phản ánh ý chí tự nguyện hay là sản phẩm của truyền thông định hướng, thì nó cũng đã đạt được mục đích là thu hút sự chú ý của toàn thế giới. Nó buộc các bên liên quan phải nhìn nhận lại các chính sách của mình một cách nghiêm túc hơn. Đối với Trung Quốc, đây có thể là một minh chứng cho sự thành công của các chính sách vận động. Đối với Mỹ và các đồng minh, đây là lời nhắc nhở rằng hỗ trợ quân sự là chưa đủ, mà còn cần phải có những cam kết về kinh tế và tinh thần để người dân Đài Loan cảm thấy tự tin hơn vào con đường họ đã chọn. Trong dòng chảy không ngừng của địa chính trị, những con số thống kê sẽ còn thay đổi, nhưng bản chất của cuộc đối đầu tại eo biển Đài Loan vẫn sẽ luôn là một trong những bài toán khó giải nhất của thế kỷ 21. Sự thật về 4 triệu người ủng hộ thống nhất vẫn còn nằm trong những tầng lớp sâu thẳm của sự lựa chọn giữa an ninh, thịnh vượng và tự do, một sự lựa chọn mà mỗi người dân Đài Loan đều đang phải đối mặt hàng ngày dưới sức ép của những cường quốc hàng đầu thế giới.

Bình luận